block vote

block vote

A delegate casts a block vote at the convention.

Định nghĩa

Danh từ: "block vote" một hình thức bỏ phiếu trong đó số phiếu của một đại biểu tỷ lệ thuận với số lượng người đại biểu đó đại diện.

dụ sử dụng
  • (Lãnh đạo công đoàn đã bỏ một "block vote" thay mặt cho tất cả các thành viên.)
  • (Tại hội nghị, "block vote" của mỗi đại biểu phản ánh quy mô tổ chức của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To exercise a block vote": thực hiện quyền bỏ phiếu khối.

    • The shareholders exercised their block vote to approve the merger. (Các cổ đông đã thực hiện "block vote" của họ để phê duyệt việc sáp nhập.)
  • "Block vote system": hệ thống bỏ phiếu khối.

    • The block vote system ensures that larger groups have a proportional say in decisions. (Hệ thống "block vote" đảm bảo rằng các nhóm lớn hơn tiếng nói tương xứng trong các quyết định.)
Biến thể từ gần giống
  • Block voting (danh từ): hành động bỏ phiếu theo khối; quá trình sử dụng phiếu khối.
    • Block voting is common in trade union elections. (Bỏ phiếu khối phổ biến trong các cuộc bầu cử công đoàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Weighted vote: phiếu bầu trọng số (tương tự nhưng nhấn mạnh vào giá trị phiếu bầu khác nhau dựa trên tiêu chí).
  • Proxy vote: phiếu bầu ủy quyền (không hoàn toàn giống, proxy vote phiếu bầu do một người thay mặt người khác bỏ, nhưng có thể trọng số tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "block vote".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "block vote".